學華語Kaori Dict

嘲弄

cháonòng

ㄔㄠˊ ㄋㄨㄥˋ

TRÀO LỘNG

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.chế giễu
  2. 2.chọc ghẹo
  3. 3.đùa cợt

例句Câu ví dụ

  • 1

    你別嘲弄他們。

    nǐ bié cháonòng tāmen。

    Bạn đừng chế nhạo họ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỘNG (弄) – nghịch: Hai tay (廾) nâng viên ngọc (玉) tung hứng — NGHỊCH ngợm, đùa giỡn, LỘNG hành quá trớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

嘲弄 nghĩa là gì? · Kaori Dict