學華語Kaori Dict

賣弄

giản thể: 卖弄

màinong

ㄇㄞˋ ㄋㄨㄥ˙

MẠI LỘNG

HSK 7-9TOCFL 7V
  1. 1.phô trương
  2. 2.khoe khoang

例句Câu ví dụ

  • 1

    誰人不知,最愛賣弄的就是他!

    shéi rén bùzhī, zuì ài màinong de jiùshì tā!

    Ai mà không biết, chính anh ấy là người thích khoe khoang nhất!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỘNG (弄) – nghịch: Hai tay (廾) nâng viên ngọc (玉) tung hứng — NGHỊCH ngợm, đùa giỡn, LỘNG hành quá trớn.
  • MẠI (賣) – bán: Kẻ sĩ (士) chăng lưới (罒) giữa chợ hốt tiền (貝) — rao BÁN khắp nơi, khuyến MẠI ầm ĩ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

賣弄 nghĩa là gì? · Kaori Dict