- 1.phô trương
- 2.khoe khoang

例句Câu ví dụ
- 1
誰人不知,最愛賣弄的就是他!
shéi rén bùzhī, zuì ài màinong de jiùshì tā!
Ai mà không biết, chính anh ấy là người thích khoe khoang nhất!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 弄LỘNG (弄) – nghịch: Hai tay (廾) nâng viên ngọc (玉) tung hứng — NGHỊCH ngợm, đùa giỡn, LỘNG hành quá trớn.
- 賣MẠI (賣) – bán: Kẻ sĩ (士) chăng lưới (罒) giữa chợ hốt tiền (貝) — rao BÁN khắp nơi, khuyến MẠI ầm ĩ.