- 1.rao bán; bán
- 2.bán đứng; phản bội

例句Câu ví dụ
- 1
他出賣了我。
tā chūmài le wǒ。
Hắn đã phản bội tôi
- 2
一個真正的紳士不會出賣他的朋友。
yīge zhēnzhèng de shēnshì bùhuì chūmài tā de péngyou。
Một người đàn ông thật sự lịch sự sẽ không phản bội bạn bè của mình.
- 3
他沒有犧牲生命,也沒有出賣組織。
tā méiyǒu xīshēng shēngmìng, yě méiyǒu chūmài zǔzhī。
Anh ấy không hy sinh mạng sống, cũng không phản bội tổ chức.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
- 賣MẠI (賣) – bán: Kẻ sĩ (士) chăng lưới (罒) giữa chợ hốt tiền (貝) — rao BÁN khắp nơi, khuyến MẠI ầm ĩ.