學華語Kaori Dict

出賣

giản thể: 出卖

chūmài

ㄔㄨ ㄇㄞˋ

XUẤT MẠI

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.rao bán; bán
  2. 2.bán đứng; phản bội

例句Câu ví dụ

  • 1

    他出賣了我。

    tā chūmài le wǒ。

    Hắn đã phản bội tôi

  • 2

    一個真正的紳士不會出賣他的朋友。

    yīge zhēnzhèng de shēnshì bùhuì chūmài tā de péngyou。

    Một người đàn ông thật sự lịch sự sẽ không phản bội bạn bè của mình.

  • 3

    他沒有犧牲生命,也沒有出賣組織。

    tā méiyǒu xīshēng shēngmìng, yě méiyǒu chūmài zǔzhī。

    Anh ấy không hy sinh mạng sống, cũng không phản bội tổ chức.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
  • MẠI (賣) – bán: Kẻ sĩ (士) chăng lưới (罒) giữa chợ hốt tiền (貝) — rao BÁN khắp nơi, khuyến MẠI ầm ĩ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

出卖 nghĩa là gì? · Kaori Dict