學華語Kaori Dict

弄亂

giản thể: 弄乱

nòngluàn

ㄋㄨㄥˋ ㄌㄨㄢˋ

LỘNG LOẠN

  1. 1.làm lộn xộn
  2. 2.làm rối lên
  3. 3.can thiệp vào
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.làm bối rối

例句Câu ví dụ

  • 1

    如果你弄亂了,你來打掃。

    rúguǒ nǐ nòngluàn le, nǐ lái dǎsǎo。

    Nếu bạn làm bừa, bạn phải dọn dẹp.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỘNG (弄) – nghịch: Hai tay (廾) nâng viên ngọc (玉) tung hứng — NGHỊCH ngợm, đùa giỡn, LỘNG hành quá trớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

弄亂 nghĩa là gì? · Kaori Dict