學華語Kaori Dict

giản thể:

luàn

ㄌㄨㄢˋ

LOẠN

HSK 3TOCFL 3Adj
  1. 1.trong tình trạng rối loạn
  2. 2.trạng thái tinh thần bối rối
  3. 3.mất trật tự
Xem 8 nghĩa còn lại
  1. 4.biến động
  2. 5.bạo loạn
  3. 6.quan hệ tình dục phi pháp
  4. 7.làm rối loạn
  5. 8.trộn lẫn
  6. 9.không phân biệt
  7. 10.bừa bãi
  8. 11.tùy tiện

例句Câu ví dụ

  • 1

    屋子里很亂。

    wū zi lǐ hěn luàn

    Trong nhà rất lộn xộn

  • 2

    別把東西亂擺。

    bié bǎ dōng xi luàn bǎi

    Đừng bày bừa đồ đạc

  • 3

    別把垃圾亂扔。

    bié bǎ lā jī luàn rēng

    Đừng vứt rác bừa bãi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

亂 nghĩa là gì? · Kaori Dict