學華語Kaori Dict

luǎn

ㄌㄨㄢˇ

NOÃN

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.trứng; noãn; trứng động vật
  2. 2.(khẩu ngữ) tinh hoàn
  3. 3.(cũ) dương vật
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.(câu chửi) chết tiệt

例句Câu ví dụ

  • 1

    覆巢之下無完卵。

    fùcháozhīxiàwúwánluǎn。

    Dưới tổ chim không có quả trứng nào trọn vẹn

  • 2

    鮭魚在淡水中產卵。

    guīyú zài Dànshuǐ zhōngchǎn luǎn。

    Cá hồi đẻ trứng trong nước ngọt

  • 3

    鮭魚在淡水中產卵。

    guīyú zài Dànshuǐ zhōngchǎn luǎn。

    Cá hồi đẻ trứng trong nước ngọt

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

卵 nghĩa là gì? · Kaori Dict