同字詞Từ cùng gốc chữ
- 山巒dãy núi
- 層巒núi non trùng điệp
- 峰巒đỉnh núi và sườn núi; dáng núi gồ ghề
- 翠巒quận Cuiluan của thành phố Y Xuân 伊春市[Yi1 chun1 shi4], Hắc Long Giang
- 萬巒thị trấn Vạn Loàn, huyện Bình Đông 屏東縣|屏东县[Ping2 dong1 Xian4], Đài Loan
- 萬巒hàng trăm nghìn ngọn núi
- 翠巒區khu Cuiluan của thành phố Yichun 伊春市[Yi1 chun1 shi4], Hắc Long Giang
- 萬巒鄉thị trấn Wanluan ở huyện Pingtung 屏東縣|屏东县[Ping2 dong1 Xian4], Đài Loan
