學華語Kaori Dict

擾亂

giản thể: 扰乱

rǎoluàn

ㄖㄠˇ ㄌㄨㄢˋ

NHIỄU LOẠN

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.làm phiền
  2. 2.làm xáo trộn
  3. 3.quấy rối

例句Câu ví dụ

  • 1

    不要因為吃得太多而擾亂胃的正常消化。

    bùyào yīnwèi chī de tài duō ér rǎoluàn wèi de zhèngcháng xiāohuà。

    Đừng ăn quá no mà làm gián đoạn quá trình tiêu hóa tự nhiên của dạ dày

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

擾亂 nghĩa là gì? · Kaori Dict