學華語Kaori Dict

干擾

giản thể: 干扰

gānrǎo

ㄍㄢ ㄖㄠˇ

CAN NHIỄU

HSK 5TOCFL 5V
  1. 1.làm phiền
  2. 2.can thiệp
  3. 3.nhiễu loạn
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.nhiễu (vật lý)

例句Câu ví dụ

  • 1

    別乾擾他學習。

    bié gān rǎo tā xué xí

    Đừng làm gián đoạn anh ấy học

  • 2

    他在城市里一直受到噪音或者其他的乾擾。

    tā zài chéngshì lǐ yīzhí shòudào zàoyīn huòzhě qítā de gānrǎo。

    Anh ấy luôn bị làm phiền trong thành phố bởi tiếng ồn hoặc những yếu tố khác

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

干擾 nghĩa là gì? · Kaori Dict