- 1.làm phiền
- 2.quấy rầy
- 3.gây rối

例句Câu ví dụ
- 1
對不起,打擾了。
duì bu qǐ dǎ rǎo le
Xin lỗi, làm phiền anh/chị
- 2
別去打擾她。
bié qù dǎrǎo tā。
Đừng đi làm phiền cô ấy
- 3
不要打擾她。
bùyào dǎrǎo tā。
Đừng làm phiền cô ấy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 打ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.