學華語Kaori Dict

打擾

giản thể: 打扰

rǎo

ㄉㄚˇ ㄖㄠˇ

ĐẢ NHIỄU

HSK 5TOCFL 6V
  1. 1.làm phiền
  2. 2.quấy rầy
  3. 3.gây rối

例句Câu ví dụ

  • 1

    對不起,打擾了。

    duì bu qǐ dǎ rǎo le

    Xin lỗi, làm phiền anh/chị

  • 2

    別去打擾她。

    bié qù dǎrǎo tā。

    Đừng đi làm phiền cô ấy

  • 3

    不要打擾她。

    bùyào dǎrǎo tā。

    Đừng làm phiền cô ấy

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

打扰 nghĩa là gì? · Kaori Dict