- 1.mải mê với những ảo tưởng (thành ngữ)
- 2.để cho trí tưởng tượng bay xa

例句Câu ví dụ
- 1
計算機就跟比基尼一樣,省去了人們許多的胡思亂想。
jìsuànjī jiù gēn bǐjīní yīyàng, shěngqù le rénmen xǔduō de húsīluànxiǎng。
Máy tính giống như bộ bikini, giúp con người loại bỏ nhiều suy nghĩ vô bổ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 思TƯ (思) – suy nghĩ: Thửa ruộng (田 điền) đè lên trái tim (心 tâm) — nông dân nằm đêm lo ruộng, nghĩ TƯ lự mãi không ngủ.
- 想TƯỞNG (想) – nghĩ, nhớ: Con mắt (目) nhìn cái cây (木) rồi hình ảnh rơi vào tim (心 tâm) — cứ thế mà NHỚ TƯỞNG mãi.