學華語Kaori Dict

胡思亂想

giản thể: 胡思乱想

luànxiǎng

ㄏㄨˊ ㄙ ㄌㄨㄢˋ ㄒㄧㄤˇ

HỒ TƯ LOẠN TƯỞNG

HSK 7-9TOCFL 6
  1. 1.mải mê với những ảo tưởng (thành ngữ)
  2. 2.để cho trí tưởng tượng bay xa

例句Câu ví dụ

  • 1

    計算機就跟比基尼一樣,省去了人們許多的胡思亂想。

    jìsuànjī jiù gēn bǐjīní yīyàng, shěngqù le rénmen xǔduō de húsīluànxiǎng。

    Máy tính giống như bộ bikini, giúp con người loại bỏ nhiều suy nghĩ vô bổ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TƯ (思) – suy nghĩ: Thửa ruộng (田 điền) đè lên trái tim (心 tâm) — nông dân nằm đêm lo ruộng, nghĩ TƯ lự mãi không ngủ.
  • TƯỞNG (想) – nghĩ, nhớ: Con mắt (目) nhìn cái cây (木) rồi hình ảnh rơi vào tim (心 tâm) — cứ thế mà NHỚ TƯỞNG mãi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

胡思亂想 nghĩa là gì? · Kaori Dict