- 1.làm lộn xộn
- 2.làm rối lên
- 3.can thiệp vào
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.làm bối rối

例句Câu ví dụ
- 1
如果你弄亂了,你來打掃。
rúguǒ nǐ nòngluàn le, nǐ lái dǎsǎo。
Nếu bạn làm bừa, bạn phải dọn dẹp.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 弄LỘNG (弄) – nghịch: Hai tay (廾) nâng viên ngọc (玉) tung hứng — NGHỊCH ngợm, đùa giỡn, LỘNG hành quá trớn.