弄到
nòngdào
[ㄋㄨㄥˋ ㄉㄠˋ]
LỘNG ĐÁO

例句Câu ví dụ
- 1
告訴我他怎麼弄到的。
gàosu wǒ tā zěnme nòngdào de。
Nói cho tôi biết anh ấy đã lấy nó như thế nào
- 2
我在哪兒可以弄到電話卡?
wǒ zài nǎr kěyǐ nòngdào diànhuàkǎ?
Tôi có thể mua sim điện thoại ở đâu?
- 3
都很好,都很好,都是能弄到的裡面最好的。
dōu hěn hǎo, dōu hěn hǎo, dōu shì néng nòngdào de lǐmiàn zuìhǎo de。
Tất cả đều tốt, tất cả đều tốt, đều là những thứ tốt nhất có thể tìm được.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 到ĐÁO (到) – đến: Mũi tên cắm đất 'đến nơi' (至 chí), con dao (刂 đao) khắc dấu — ĐẾN đích, chuyến đi chu ĐÁO.
- 弄LỘNG (弄) – nghịch: Hai tay (廾) nâng viên ngọc (玉) tung hứng — NGHỊCH ngợm, đùa giỡn, LỘNG hành quá trớn.