學華語Kaori Dict

弄到

nòngdào

ㄋㄨㄥˋ ㄉㄠˋ

LỘNG ĐÁO

  1. 1.lấy được
  2. 2.đạt được
  3. 3.kiếm được
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.có được

例句Câu ví dụ

  • 1

    告訴我他怎麼弄到的。

    gàosu wǒ tā zěnme nòngdào de。

    Nói cho tôi biết anh ấy đã lấy nó như thế nào

  • 2

    我在哪兒可以弄到電話卡?

    wǒ zài nǎr kěyǐ nòngdào diànhuàkǎ?

    Tôi có thể mua sim điện thoại ở đâu?

  • 3

    都很好,都很好,都是能弄到的裡面最好的。

    dōu hěn hǎo, dōu hěn hǎo, dōu shì néng nòngdào de lǐmiàn zuìhǎo de。

    Tất cả đều tốt, tất cả đều tốt, đều là những thứ tốt nhất có thể tìm được.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐÁO (到) – đến: Mũi tên cắm đất 'đến nơi' (至 chí), con dao (刂 đao) khắc dấu — ĐẾN đích, chuyến đi chu ĐÁO.
  • LỘNG (弄) – nghịch: Hai tay (廾) nâng viên ngọc (玉) tung hứng — NGHỊCH ngợm, đùa giỡn, LỘNG hành quá trớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

弄到 nghĩa là gì? · Kaori Dict