例句Câu ví dụ
- 1
五歲的孩子弄壞了電腦。
wǔ suì de háizi nònghuài le diànnǎo。
Trẻ năm tuổi làm hỏng máy tính
- 2
湯姆又弄壞了什麼東西嗎?
Tāngmǔ yòu nònghuài le shénme dōngxi ma?
Tom có lẽ lại làm hỏng đồ vật gì đó rồi
- 3
老爸知道你弄壞了他的手表嗎?
lǎobà zhīdào nǐ nònghuài le tā de shǒubiǎo ma?
Bố biết con đã làm hỏng đồng hồ của ông không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 弄LỘNG (弄) – nghịch: Hai tay (廾) nâng viên ngọc (玉) tung hứng — NGHỊCH ngợm, đùa giỡn, LỘNG hành quá trớn.
