學華語Kaori Dict

弄壞

giản thể: 弄坏

nònghuài

ㄋㄨㄥˋ ㄏㄨㄞˋ

LỘNG HOẠI

  1. 1.làm hỏng
  2. 2.làm hư
  3. 3.làm vỡ

例句Câu ví dụ

  • 1

    五歲的孩子弄壞了電腦。

    wǔ suì de háizi nònghuài le diànnǎo。

    Trẻ năm tuổi làm hỏng máy tính

  • 2

    湯姆又弄壞了什麼東西嗎?

    Tāngmǔ yòu nònghuài le shénme dōngxi ma?

    Tom có lẽ lại làm hỏng đồ vật gì đó rồi

  • 3

    老爸知道你弄壞了他的手表嗎?

    lǎobà zhīdào nǐ nònghuài le tā de shǒubiǎo ma?

    Bố biết con đã làm hỏng đồng hồ của ông không?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỘNG (弄) – nghịch: Hai tay (廾) nâng viên ngọc (玉) tung hứng — NGHỊCH ngợm, đùa giỡn, LỘNG hành quá trớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

弄坏 nghĩa là gì? · Kaori Dict