例句Câu ví dụ
- 1
可別唬弄我呀!
kě bié hǔnòng wǒ ya!
Đừng lừa tôi chứ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 弄LỘNG (弄) – nghịch: Hai tay (廾) nâng viên ngọc (玉) tung hứng — NGHỊCH ngợm, đùa giỡn, LỘNG hành quá trớn.
可別唬弄我呀!
kě bié hǔnòng wǒ ya!
Đừng lừa tôi chứ