字義Nghĩa
đe dọamáy dịch
hǔHỔ
- 1.gầm của hổ
- 2.doạ
- 3.dọa nạt
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
唬 虚张声势、夸大事实来吓人 唬,虎声也。从口虎。--《说文》 又如你别唬人;唬吓(吓唬);唬弄(糊弄。欺骗;蒙混) 唬hǔ ⒈虚张声势,威吓("吓"读hè)或欺蒙莫~人。 ⒉见xià。 唬xià ⒈受惊,使害怕~人。 唬háo 1.呼号。 唬xiāo 1.虎怒声。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 虎 [hǔ] chỉ âm.
miệng