學華語Kaori Dict

模糊

hu

ㄇㄛˊ ㄏㄨ˙

MÔ HỒ

HSK 5TOCFL 5Adj
  1. 1.mơ hồ
  2. 2.không rõ
  3. 3.rõ mờ

例句Câu ví dụ

  • 1

    照片有點兒模糊。

    zhào piàn yǒu diǎnr mó hu

    Ảnh hơi mờ

  • 2

    此句句意模糊。

    cǐ jù jù Yì móhu。

    Câu này ý nghĩa mơ hồ

  • 3

    這句句子意思模糊。

    zhè jù jùzi yìsi móhu。

    Câu này có nghĩa mơ hồ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

模糊 nghĩa là gì? · Kaori Dict