例句Câu ví dụ
- 1
照片有點兒模糊。
zhào piàn yǒu diǎnr mó hu
Ảnh hơi mờ
- 2
此句句意模糊。
cǐ jù jù Yì móhu。
Câu này ý nghĩa mơ hồ
- 3
這句句子意思模糊。
zhè jù jùzi yìsi móhu。
Câu này có nghĩa mơ hồ
照片有點兒模糊。
zhào piàn yǒu diǎnr mó hu
Ảnh hơi mờ
此句句意模糊。
cǐ jù jù Yì móhu。
Câu này ý nghĩa mơ hồ
這句句子意思模糊。
zhè jù jùzi yìsi móhu。
Câu này có nghĩa mơ hồ