糊名
húmíng
[ㄏㄨˊ ㄇㄧㄥˊ]
HỒ DANH
- 1.(cách cũ) niêm phong tên thí sinh trên bài thi để ngăn gian lận

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 名DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.