例句Câu ví dụ
- 1
水果含有多種營養。
shuǐ guǒ hán yǒu duō zhǒng yíng yǎng
Trái cây chứa nhiều chất dinh dưỡng
- 2
可能含有堅果。
kěnéng hányǒu jiānguǒ。
Có thể chứa hạt hướng dương
- 3
那本書含有很多頁。
nà běn shū hányǒu hěn duō yè。
Cuốn sách này có rất nhiều trang.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
