學華語Kaori Dict

含有

hányǒu

ㄏㄢˊ ㄧㄡˇ

HÀM HỮU

HSK 4V

例句Câu ví dụ

  • 1

    水果含有多種營養。

    shuǐ guǒ hán yǒu duō zhǒng yíng yǎng

    Trái cây chứa nhiều chất dinh dưỡng

  • 2

    可能含有堅果。

    kěnéng hányǒu jiānguǒ。

    Có thể chứa hạt hướng dương

  • 3

    那本書含有很多頁。

    nà běn shū hányǒu hěn duō yè。

    Cuốn sách này có rất nhiều trang.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

含有 nghĩa là gì? · Kaori Dict