例句Câu ví dụ
- 1
這句話包含很多意思。
zhè jù huà bāo hán hěn duō yì si
Câu nói này chứa đựng nhiều ý nghĩa
- 2
它包含了什麼?
tā bāohán le shénme?
Nó chứa gì?
- 3
這包含了什麼?
zhè bāohán le shénme?
Đây chứa gì?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 包BAO (包) – bọc: Tấm khăn (勹 bao) cuộn tròn ôm lấy hài nhi (巳 tị) trong bụng mẹ — BAO bọc kín.
