學華語Kaori Dict

包含

bāohán

ㄅㄠ ㄏㄢˊ

BAO HÀM

HSK 4TOCFL 4V
  1. 1.chứa
  2. 2.bao hàm
  3. 3.bao gồm

例句Câu ví dụ

  • 1

    這句話包含很多意思。

    zhè jù huà bāo hán hěn duō yì si

    Câu nói này chứa đựng nhiều ý nghĩa

  • 2

    它包含了什麼?

    tā bāohán le shénme?

    Nó chứa gì?

  • 3

    這包含了什麼?

    zhè bāohán le shénme?

    Đây chứa gì?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BAO (包) – bọc: Tấm khăn (勹 bao) cuộn tròn ôm lấy hài nhi (巳 tị) trong bụng mẹ — BAO bọc kín.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

包含 nghĩa là gì? · Kaori Dict