包涵
bāohan
[ㄅㄠ ㄏㄢ˙]
BAO HÀM
TOCFL 7
- 1.thông cảm; tha thứ; chịu đựng; khoan dung

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 包BAO (包) – bọc: Tấm khăn (勹 bao) cuộn tròn ôm lấy hài nhi (巳 tị) trong bụng mẹ — BAO bọc kín.