學華語Kaori Dict

富含

hán

ㄈㄨˋ ㄏㄢˊ

PHÚ HÀM

HSK 7-9TOCFL 7V
  1. 1.chứa đựng số lượng lớn
  2. 2.giàu về

例句Câu ví dụ

  • 1

    柳橙富含維他命 C。

    liǔchéng fùhán wéitāmìng C。

    Cam chứa nhiều vitamin C

  • 2

    水果富含維生素和礦物質。

    shuǐguǒ fùhán wéishēngsù hé kuàngwùzhì。

    Trái cây chứa nhiều vitamin và khoáng chất.

  • 3

    水果富含維生素與礦物質。

    shuǐguǒ fùhán wéishēngsù yǔ kuàngwùzhì。

    Trái cây chứa nhiều vitamin và khoáng chất

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

富含 nghĩa là gì? · Kaori Dict