學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
猂
猂
giản thể:
悍
hàn
[ㄏㄢˋ]
HÃN
1.
biến thể của 悍[han4]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
強悍
qiánghàn
cứng cỏi
悍
hàn
anh hùng
兇悍
xiōnghàn
bạo lực
刁悍
diāohàn
xảo quyệt và hung dữ
剽悍
piāohàn
nhanh nhẹn và mãnh liệt
勇悍
yǒnghàn
dũng cảm
彪悍
biāohàn
rắn như đinh
悍勇
hànyǒng
quả cảm; dũng mãnh; không sợ hãi
逐字解
Từng chữ trong từ
猂
hãn
biến thể của 悍
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
喊
hǎn
la hét
含
hán
ngậm trong miệng
汗
hàn
mồ hôi
旱
hàn
hạn hán
焊
hàn
hàn
㘚
hǎn
(văn học) (về hổ) gầm; rống
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
猂 nghĩa là gì? · Kaori Dict