學華語Kaori Dict

土匪

fěi

ㄊㄨˇ ㄈㄟˇ

THỔ PHỈ

HSK 7-9TOCFL 7N

例句Câu ví dụ

  • 1

    土匪們把她的嘴塞住了。

    tǔfěi men bǎ tā de zuǐ sāi zhù le。

    Những tên cướp đã bịt miệng cô ấy

  • 2

    曾經在縣城里作惡多端的土匪今日終於被警方捕獲,當地民眾喜大普奔 !

    céngjīng zài xiànchéng lǐ zuòè duōduān de tǔfěi jīnrì zhōngyú bèi jǐngfāng bǔhuò, dāngdì mínzhòng xǐdàpǔbēn!

    Những tên côn đồ từng gây bạo động ở huyện ngày nay cuối cùng cũng bị lực lượng chức năng bắt giữ, người dân địa phương mừng rỡ tột độ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

土匪 nghĩa là gì? · Kaori Dict