本土
běntǔ
[ㄅㄣˇ ㄊㄨˇ]
BẢN THỔ
HSK 6TOCFL 5N
- 1.quốc gia quê hương
- 2.bản địa
- 3.địa phương
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.lãnh thổ chính quốc

例句Câu ví dụ
- 1
他熱愛本土文化。
tā rè ài běn tǔ wén huà
Anh ấy yêu thích văn hóa bản địa
- 2
放眼全球,立足本土。
fàngyǎn quánqiú, lìzú běntǔ。
Nhìn toàn cầu, hành động tại địa phương.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 本BỔN (本) – gốc: Cây (木 mộc) có vạch ngang đánh dấu ngay dưới gốc — cái GỐC là căn BỔN, vốn liếng ban đầu.