共匪
gòngfěi
[ㄍㄨㄥˋ ㄈㄟˇ]
CỘNG PHỈ
- 1.thổ phỉ cộng sản (tức là lính PLA (trong nội chiến) hoặc cộng sản Trung Quốc (Đài Loan))

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 共CỘNG (共) – cùng: Hai mươi tay (廾) cùng nâng một (一) vật chia tám (八) hướng — chung sức, CỘNG lại, cùng chung.