學華語Kaori Dict

gòng

ㄍㄨㄥˋ

CỘNG

HSK 4Adv
  1. 1.chung
  2. 2.chung nhau
  3. 3.chia sẻ
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.cùng nhau
  2. 5.tổng
  3. 6.cộng lại
  4. 7.viết tắt của 共產黨|共产党[Gong4 chan3 dang3], Đảng Cộng sản

例句Câu ví dụ

  • 1

    全書共十課。

    quán shū gòng shí kè

    Cuốn sách có mười bài

  • 2

    這個課程共四十學時。

    zhè ge kè chéng gòng sì shí xué shí

    Khóa học này có tổng cộng 40 giờ học

  • 3

    這是有目共覩的。

    zhè shì yǒu mù gòng dǔ de。

    Đây là điều ai cũng thấy

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CỘNG (共) – cùng: Hai mươi tay (廾) cùng nâng một (一) vật chia tám (八) hướng — chung sức, CỘNG lại, cùng chung.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

共 nghĩa là gì? · Kaori Dict