學華語Kaori Dict

gōng

ㄍㄨㄥ

CUNG

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.cung (vũ khí)
  2. 2.LT:張|张[zhang1]
  3. 3.uốn cong
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.ưỡn (lưng, v.v.)

Cách đọc khác:Gōnghọ [Gong1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    貓弓起背,伸了個懶腰。

    māo gōng qǐ bèi, shēn le gě lǎnyāo。

    Mèo cung lên lưng, kéo giãn người ra

  • 2

    這個女孩做了一把不稱手的弓。

    zhège nǚhái zuò le yī bǎ bù chēng shǒu de gōng。

    Cô gái làm một cái cung không khéo tay

  • 3

    這個女孩做了一把很難使用的弓。

    zhège nǚhái zuò le yī bǎ hěn nán shǐyòng de gōng。

    Cô gái này đã làm một chiếc cung rất khó sử dụng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CUNG (弓) – cung: Cánh CUNG cong cong đã tháo dây — chỉ còn thân gỗ uốn dẻo.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

弓 nghĩa là gì? · Kaori Dict