- 1.cung điện
- 2.đền thờ
- 3.thiến (như một hình phạt thân thể)
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.nốt đầu tiên trong ngũ cung
Cách đọc khác:Gōng — họ [Gong1]

例句Câu ví dụ
- 1
皇帝住在宮里。
huáng dì zhù zài gōng lǐ
Hoàng đế ở trong cung
- 2
王後和王子都在宮里。
wáng hòu hé wáng zǐ dōu zài gōng lǐ
Vua và hoàng tử đều ở trong cung
- 3
你知道宮澤理惠是誰嗎?
nǐ zhīdào gōng zé lǐ Huì shì shéi ma?
Anh có biết người mẫu宫泽理惠 không?