功
gōng
[ㄍㄨㄥ]
CÔNG
HSK 7-9N
- 1.hành động hoặc dịch vụ có công
- 2.lao động
- 3.thành quả
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.dịch vụ
- 5.thành tựu
- 6.công (vật lý)

例句Câu ví dụ
- 1
你交功課了嗎?
nǐ jiāo gōngkè le ma?
Anh có nộp bài tập chưa?
- 2
我有很多功課。
wǒ yǒu hěn duō gōngkè。
Tôi có rất nhiều bài tập
- 3
你做完功課了嗎?
nǐ zuòwán gōngkè le ma?
Anh có hoàn thành bài tập chưa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 功CÔNG (功) – công lao: Cây thước thợ (工 công) cộng thêm sức mạnh (力 lực) — đổ sức vào việc ắt thành CÔNG, lập CÔNG lớn.