學華語Kaori Dict

gǒng

ㄍㄨㄥˇ

CỦNG

HSK 7-9TOCFL 7V
  1. 1.chắp tay chào
  2. 2.vây quanh
  3. 3.uốn cong
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.đào đất bằng mõm
  2. 5.dạng vòm

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們也吃金拱門。

    wǒmen yě chī jīn gǒngmén。

    Chúng tôi cũng ăn McDonald's

  • 2

    小孩子一看到麥當勞的金色拱門就吵著要進去。

    xiǎoháizi yī kàndào Màidāngláo de jīnsè gǒngmén jiù chǎo zhe yào jìnqù。

    Trẻ con vừa nhìn thấy biểu tượng vàng của McDonald's liền đòi chạy vào

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拱 nghĩa là gì? · Kaori Dict