學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

gập tay lên ngựcmáy dịch

gǒngCỦNG

  1. 1.chắp tay chào
  2. 2.vây quanh
  3. 3.uốn cong
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

拱 (形声。从手,共声。本义抱拳,敛手。两手在胸前相合,表示恭敬) 同本义 拱,敛手也。--《说文》。注谓沓其手。右手在内,左手在外。男之吉拜尚左,女之吉拜尚右。凶拜反是。九拜必皆拱手。” 子路拱而立。--《论语》 颐? 与我其拱璧。--《左传·襄公二十八年》。注拱,谓合两手也。” 拱把之桐梓。--《孟子·告子上》 文武并用,垂拱而治。--唐·魏征《谏太宗十思疏》 子路拱而立。--《论语·微子》 又如拱默(拱手不言,以避免惹是非);拱伏(两手抱拳以 拱gǒng ⒈两手在胸前相合成拳状,〈表〉敬意低头~手。打~作揖。 ⒉两手合围此树~矣。 ⒊环绕众星~北斗。 ⒋顶,推~芽。蚯蚓~土。猪使嘴~地。 ⒌耸起猫~一~腰。 ⒍建筑物上的弧形结构~梁。进~门。走~桥。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thủ) chỉ nghĩa, [gòng] chỉ âm.

tay

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 拱 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict