學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
拱廊
拱廊
gǒng
láng
[ㄍㄨㄥˇ ㄌㄤˊ]
CỦNG LANG
1.
hành lang vòm (tầng có mái vòm phía trên lối đi bên trong gian giữa của nhà thờ)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
走廊
zǒuláng
hành lang
拱
gǒng
chắp tay chào
廊
láng
hành lang
拱手
gǒngshǒu
chắp tay cung kính hoặc chào hỏi
長廊
chángláng
lối đi dạo
假拱
jiǎgǒng
vòm mù
前廊
qiánláng
hiên trước
半拱
bàngǒng
nửa vòm
逐字解
Từng chữ trong từ
拱
củng, cõng
gập tay lên ngực
廊
lang
hành lang, hiên nhà, ban công
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
拱廊 nghĩa là gì? · Kaori Dict