學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

hành lang, hiên nhà, ban côngmáy dịch

lángLANG

  1. 1.hành lang
  2. 2.mái hiên
  3. 3.hiên nhà
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

廊〈名〉 (形声。从广,郎声。从广”,表示与房屋有关。本义厅堂周围的屋) 同本义 平公恐惧,优于廊室之间。--《韩非子·十过》 又如廊房(廊室。殿堂周围的房舍);廊屋(廊室);廊庑(堂前的廊屋;屋檐下的过道或独立有顶的通道) 走廊 高柳早莺啼,长廊春雨响。--王维《谒瑀上人》 入门穿廊,过前后厅。--清·林觉民《与妻书》 又如回廊(曲折环绕的走廊);游廊(连接两个或几个独立建筑物的走廊);廊牙(廊檐下像牙齿般的装饰);廊厩(围廊旁的房舍) 朝廷、国家 廊láng ⒈有覆盖顶的过道长~。 ⒉屋檐下或屋内的过道~檐。走~。 ⒊厢房侧~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, 广 (nghiễm) chỉ nghĩa, [láng] chỉ âm.

rộng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 廊 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict