廊坊市
Lángfángshì
[ㄌㄤˊ ㄈㄤˊ ㄕˋ]
LANG PHƯỜNG THỊ
- 1.thành phố cấp địa khu Lang Phường ở Hà Bắc
Cách đọc khác:LángfángShì — Langfang, thành phố cấp tỉnh thuộc tỉnh Hà Bắc [He2 bei3 Sheng3]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 市THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.