例句Câu ví dụ
- 1
臺灣的夜市很熱鬧。
Táiwān de yèshì hěn rènao。
Chợ đêm ở Đài Loan rất sôi động
- 2
基隆的夜市總是人聲鼎沸。
Jīlóng de yèshì zǒngshì rénshēngdǐngfèi。
Chợ đêm của Khiết Lăng luôn ồn ào
- 3
現在熱鬧的地方,夜市也好得蓋了帽。
xiànzài rènao de dìfāng, yèshì yěhǎo de gài le mào。
Nơi đây hiện nay rất sôi động, chợ đêm cũng tốt đến mức che đầu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 夜DẠ (夜) – đêm: Dưới vòm trời (亠 đầu), người (亻 nhân) lặng lẽ đi trong bóng tối (夕 tịch) — ĐÊM khuya thanh vắng, DẠ khúc vang lên.
- 市THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.
