學華語Kaori Dict

夜市

shì

ㄧㄝˋ ㄕˋ

DẠ THỊ

HSK 7-9TOCFL 2N

例句Câu ví dụ

  • 1

    臺灣的夜市很熱鬧。

    Táiwān de yèshì hěn rènao。

    Chợ đêm ở Đài Loan rất sôi động

  • 2

    基隆的夜市總是人聲鼎沸。

    Jīlóng de yèshì zǒngshì rénshēngdǐngfèi。

    Chợ đêm của Khiết Lăng luôn ồn ào

  • 3

    現在熱鬧的地方,夜市也好得蓋了帽。

    xiànzài rènao de dìfāng, yèshì yěhǎo de gài le mào。

    Nơi đây hiện nay rất sôi động, chợ đêm cũng tốt đến mức che đầu

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DẠ (夜) – đêm: Dưới vòm trời (亠 đầu), người (亻 nhân) lặng lẽ đi trong bóng tối (夕 tịch) — ĐÊM khuya thanh vắng, DẠ khúc vang lên.
  • THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

夜市 nghĩa là gì? · Kaori Dict