學華語Kaori Dict

畫廊

giản thể: 画廊

huàláng

ㄏㄨㄚˋ ㄌㄤˊ

HOẠ LANG

  1. 1.phòng trưng bày nghệ thuật
  2. 2.hành lang trang trí

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們經常在一塊兒,去看歌劇或者瀏覽畫廊。

    tāmen jīngcháng zài yīkuàir, qù kàn gējù huòzhě liúlǎn huàláng。

    Họ thường cùng nhau, đi xem opera hoặc tham quan bảo tàng nghệ thuật.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỌA (畫) – vẽ: Cây bút (聿) kẻ ranh quanh thửa ruộng (田) trên một nét nền (一) — VẼ nên bức tranh, HỌA sĩ, hội họa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

畫廊 nghĩa là gì? · Kaori Dict