- 1.phòng trưng bày nghệ thuật
- 2.hành lang trang trí

例句Câu ví dụ
- 1
他們經常在一塊兒,去看歌劇或者瀏覽畫廊。
tāmen jīngcháng zài yīkuàir, qù kàn gējù huòzhě liúlǎn huàláng。
Họ thường cùng nhau, đi xem opera hoặc tham quan bảo tàng nghệ thuật.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 畫HỌA (畫) – vẽ: Cây bút (聿) kẻ ranh quanh thửa ruộng (田) trên một nét nền (一) — VẼ nên bức tranh, HỌA sĩ, hội họa.