學華語Kaori Dict

走廊

zǒuláng

ㄗㄡˇ ㄌㄤˊ

TẨU LANG

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.hành lang
  2. 2.lối đi
  3. 3.phòng ngoài
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.lối thông
  2. 5.mái hiên

例句Câu ví dụ

  • 1

    窗戶還是走廊?

    chuānghu háishi zǒuláng?

    Cửa sổ hay hành lang?

  • 2

    走廊上人擠人。

    zǒuláng shàng rén jǐ rén。

    Người đông đúc ở hành lang

  • 3

    走廊要夠輪椅寬。

    zǒuláng yào gòu lúnyǐ kuān。

    Hành lang phải đủ rộng để xe lăn đi qua.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TẨU (走) – chạy, đi: Người vung tay trên mặt đất (土 thổ), bàn chân (止 chỉ) đạp mạnh — co giò CHẠY, đào TẨU.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

走廊 nghĩa là gì? · Kaori Dict