走廊
zǒuláng
[ㄗㄡˇ ㄌㄤˊ]
TẨU LANG
HSK 7-9TOCFL 5N

例句Câu ví dụ
- 1
窗戶還是走廊?
chuānghu háishi zǒuláng?
Cửa sổ hay hành lang?
- 2
走廊上人擠人。
zǒuláng shàng rén jǐ rén。
Người đông đúc ở hành lang
- 3
走廊要夠輪椅寬。
zǒuláng yào gòu lúnyǐ kuān。
Hành lang phải đủ rộng để xe lăn đi qua.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 走TẨU (走) – chạy, đi: Người vung tay trên mặt đất (土 thổ), bàn chân (止 chỉ) đạp mạnh — co giò CHẠY, đào TẨU.