學華語Kaori Dict

行走

xíngzǒu

ㄒㄧㄥˊ ㄗㄡˇ

HÀNH TẨU

HSK 7-9TOCFL 5V

例句Câu ví dụ

  • 1

    瑪麗行走在一條布滿荊棘的道路上。

    Mǎlì xíngzǒu zài yī tiáo bùmǎn jīngjí de dàolù shàng。

    Ma-ri đang bước đi trên con đường đầy gai góc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.
  • TẨU (走) – chạy, đi: Người vung tay trên mặt đất (土 thổ), bàn chân (止 chỉ) đạp mạnh — co giò CHẠY, đào TẨU.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

行走 nghĩa là gì? · Kaori Dict