例句Câu ví dụ
- 1
瑪麗行走在一條布滿荊棘的道路上。
Mǎlì xíngzǒu zài yī tiáo bùmǎn jīngjí de dàolù shàng。
Ma-ri đang bước đi trên con đường đầy gai góc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 行HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.
- 走TẨU (走) – chạy, đi: Người vung tay trên mặt đất (土 thổ), bàn chân (止 chỉ) đạp mạnh — co giò CHẠY, đào TẨU.
