例句Câu ví dụ
- 1
我推門走進教室。
wǒ tuī mén zǒu jìn jiào shì
Tôi đẩy cửa và bước vào lớp học
- 2
他走進了房間。
tā zǒujìn le fángjiān。
Anh ấy bước vào phòng
- 3
我們走進教室。
wǒmen zǒujìn jiàoshì。
Chúng tôi bước vào lớp học.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 走TẨU (走) – chạy, đi: Người vung tay trên mặt đất (土 thổ), bàn chân (止 chỉ) đạp mạnh — co giò CHẠY, đào TẨU.
- 進TIẾN (進) – tiến lên: Con chim (隹) chỉ biết đi (辶) về phía trước, không lùi được — cứ thế TIẾN lên, tiền TIẾN!
