例句Câu ví dụ
- 1
別走近那隻狗。
bié zǒujìn nà zhī gǒu。
Đừng đến gần con chó đó
- 2
請問到南京西路怎麼走近一點?
qǐngwèn dào Nánjīng xī lù zěnme zǒujìn yīdiǎn?
Xin hỏi đường đến đường Nam Kinh Tây, có đường gần hơn không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 走TẨU (走) – chạy, đi: Người vung tay trên mặt đất (土 thổ), bàn chân (止 chỉ) đạp mạnh — co giò CHẠY, đào TẨU.
- 近CẬN (近) – gần: Vác rìu (斤 cân) đi bộ (辶 sước) một quãng là tới rừng — GẦN thôi, cận kề trước mắt.
