學華語Kaori Dict

走近

zǒujìn

ㄗㄡˇ ㄐㄧㄣˋ

TẨU CẬN

HSK 7-9
  1. 1.tiếp cận
  2. 2.đến gần

例句Câu ví dụ

  • 1

    別走近那隻狗。

    bié zǒujìn nà zhī gǒu。

    Đừng đến gần con chó đó

  • 2

    請問到南京西路怎麼走近一點?

    qǐngwèn dào Nánjīng xī lù zěnme zǒujìn yīdiǎn?

    Xin hỏi đường đến đường Nam Kinh Tây, có đường gần hơn không?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TẨU (走) – chạy, đi: Người vung tay trên mặt đất (土 thổ), bàn chân (止 chỉ) đạp mạnh — co giò CHẠY, đào TẨU.
  • CẬN (近) – gần: Vác rìu (斤 cân) đi bộ (辶 sước) một quãng là tới rừng — GẦN thôi, cận kề trước mắt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

走近 nghĩa là gì? · Kaori Dict