學華語Kaori Dict

走進

giản thể: 走进

zǒujìn

ㄗㄡˇ ㄐㄧㄣˋ

TẨU TIẾN

HSK 2

例句Câu ví dụ

  • 1

    我推門走進教室。

    wǒ tuī mén zǒu jìn jiào shì

    Tôi đẩy cửa và bước vào lớp học

  • 2

    他走進了房間。

    tā zǒujìn le fángjiān。

    Anh ấy bước vào phòng

  • 3

    我們走進教室。

    wǒmen zǒujìn jiàoshì。

    Chúng tôi bước vào lớp học.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TẨU (走) – chạy, đi: Người vung tay trên mặt đất (土 thổ), bàn chân (止 chỉ) đạp mạnh — co giò CHẠY, đào TẨU.
  • TIẾN (進) – tiến lên: Con chim (隹) chỉ biết đi (辶) về phía trước, không lùi được — cứ thế TIẾN lên, tiền TIẾN!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

走进 nghĩa là gì? · Kaori Dict