學華語Kaori Dict

拱手

gǒngshǒu

ㄍㄨㄥˇ ㄕㄡˇ

CỦNG THỦ

TOCFL 7
  1. 1.chắp tay cung kính hoặc chào hỏi
  2. 2.(nghĩa bóng) phục tùng

例句Câu ví dụ

  • 1

    我奮鬥了三年的成功怎麼能拱手讓給他人?

    wǒ fèndòu le sān nián de chénggōng zěnme néng gǒngshǒu ràng gěi tārén?

    Thành công mà mình đã nỗ lực ba năm làm sao có thể nhường cho người khác được

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拱手 nghĩa là gì? · Kaori Dict