學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
拱璧
拱璧
gǒng
bì
[ㄍㄨㄥˇ ㄅㄧˋ]
CỦNG BÍCH
1.
một món đồ ngọc tròn phẳng có lỗ ở giữa
2.
bóng nghĩa: một bảo vật
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
拱
gǒng
chắp tay chào
拱手
gǒngshǒu
chắp tay cung kính hoặc chào hỏi
璧
bì
ngọc bích hình tròn
假拱
jiǎgǒng
vòm mù
半拱
bàngǒng
nửa vòm
合璧
hébì
kết hợp một cách hài hòa
圓拱
yuángǒng
mái vòm tròn
完璧
wánbì
miếng ngọc bích hoàn hảo
逐字解
Từng chữ trong từ
拱
củng, cõng
gập tay lên ngực
璧
bích
một mảnh ngọc có lỗ ở giữa
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
工筆
gōngbǐ
công bút, phương pháp hội họa truyền thống Trung Quốc đặc trưng bởi kỹ thuật bút tỉ mỉ và miêu tả chi tiết
弓臂
gōngbì
cánh cung (đánh cung)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
拱璧 nghĩa là gì? · Kaori Dict