學華語Kaori Dict

gōng

ㄍㄨㄥ

CÔNG

HSK 6TOCFL 6Adj
  1. 1.công cộng
  2. 2.sở hữu tập thể
  3. 3.chung
Xem 8 nghĩa còn lại
  1. 4.quốc tế (ví dụ: hải phận, hệ mét, lịch)
  2. 5.công khai
  3. 6.công bằng
  4. 7.chính trực
  5. 8.Công tước, cấp cao nhất trong ngũ tước 五等爵位[wu3 deng3 jue2 wei4]
  6. 9.đáng kính (quý ông)
  7. 10.bố chồng
  8. 11.đực (động vật)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我去公園。

    wǒqù gōngyuán。

    Tôi đi công viên

  • 2

    他的技術是公認的。

    tā de jìshù shì gōngrèn de。

    Kỹ năng của anh ấy được công nhận

  • 3

    湯姆搭公車去市區。

    Tāngmǔ dā gōngchē qù shìqū。

    Tom đi xe buýt đến thành phố

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

公 nghĩa là gì? · Kaori Dict